Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giãn cách xã hội" (1)

giãn cách xã hội
phát
Tiếng Anh Danh từsocial distance
Từ vựng của tôi
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
Eliminate social distancing

swap_horiz Từ liên quan "giãn cách xã hội" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giãn cách xã hội" (1)

Gỡ bỏ giãn cách xã hội
Eliminate social distancing